Type any word!

"lawful" in Vietnamese

hợp phápđúng luật

Definition

Diễn tả điều gì đó được cho phép bởi luật pháp hoặc phù hợp với quy định pháp luật. Thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'legal', thường gặp trong văn bản pháp lý, chính thức hoặc tôn giáo. Hàng ngày, 'legal' phổ biến hơn. Thường đi kèm: 'lawful purpose', 'lawful owner', 'lawful authority'. Khác với 'legitimate' (có thể chỉ đúng về đạo đức, không nhất thiết hợp pháp).

Examples

Only lawful activities are permitted in this building.

Chỉ có các hoạt động **hợp pháp** mới được phép trong tòa nhà này.

He is the lawful owner of the property.

Anh ấy là chủ sở hữu **hợp pháp** của tài sản này.

Marriage must be lawful in order to be recognized.

Hôn nhân phải **hợp pháp** thì mới được công nhận.

He acted in a lawful manner throughout the entire process.

Anh ấy luôn hành động **hợp pháp** trong suốt quá trình.

Not all contracts are lawful; some may be invalid or illegal.

Không phải hợp đồng nào cũng **hợp pháp**; một số có thể vô hiệu hoặc bất hợp pháp.

The police must have lawful authority to search your home.

Cảnh sát phải có thẩm quyền **hợp pháp** mới được khám nhà bạn.