"law" Vietnamese में
परिभाषा
Luật là quy tắc chính thức do chính phủ hoặc cơ quan ban hành quy định điều gì người dân được hoặc không được làm. Từ này cũng chỉ các nguyên lý chung trong tự nhiên hoặc khoa học.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Luật' có thể chỉ một quy tắc cụ thể (‘một luật mới’) hoặc cả hệ thống (‘học luật’ ở đại học). Trong khoa học dùng cho nguyên lý phổ quát (‘luật vật lý’). Đừng nhầm lẫn với 'quy tắc' (ít chính thức, không do nhà nước ban hành). Các cụm thường dùng: 'vi phạm luật', 'ban hành luật', 'theo luật', 'bởi pháp luật'.
उदाहरण
You must obey the law.
Bạn phải tuân theo **luật**.
The law says you can't park here.
**Luật** quy định bạn không thể đỗ xe ở đây.
She studies law at university.
Cô ấy học **luật** ở đại học.
Breaking the law can have serious consequences.
Vi phạm **luật** có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
No one is above the law.
Không ai đứng trên **luật**.
Newton discovered the laws of motion.
Newton đã phát hiện ra các **định luật** chuyển động.