"lavish" 的Vietnamese翻译
释义
'Lavish' chỉ điều gì đó rất sang trọng, hoành tráng hoặc hào phóng, thường liên quan đến nhiều tiền bạc hay công sức. Có thể mô tả cả vật chất và hành động.
用法说明(Vietnamese)
'Lavish' thường dùng với tiệc, lối sống ('lavish lifestyle'), quà tặng, hoặc chi tiêu. Có thể diễn tả cả ý hào phóng hoặc phô trương, đôi khi mang ý tiêu xài hoang phí.
例句
They had a lavish wedding with hundreds of guests.
Họ đã tổ chức một đám cưới **xa hoa** với hàng trăm khách mời.
The hotel offers lavish rooms and excellent service.
Khách sạn này có các phòng **xa hoa** và dịch vụ xuất sắc.
Her parents gave her a lavish birthday present.
Bố mẹ cô ấy đã tặng một món quà sinh nhật **xa hoa**.
He lavished attention on his new puppy.
Anh ấy đã **dành nhiều** sự quan tâm cho chú chó con mới.
They threw a lavish party to celebrate their success.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc **xa hoa** để ăn mừng thành công.
Her lavish spending habits got her into trouble.
Thói quen chi tiêu **phô trương** của cô ấy đã khiến cô ấy gặp rắc rối.