"lavatory" in Vietnamese
Definition
‘Nhà vệ sinh’ là từ trang trọng hoặc cũ để chỉ phòng có bồn cầu và bồn rửa tay, thường dùng ở nơi công cộng hay trên phương tiện di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà vệ sinh' hay dùng trên bảng hiệu công cộng, phương tiện vận tải; hội thoại thường dùng 'toilet' hoặc 'phòng vệ sinh'.
Examples
Where is the lavatory?
**Nhà vệ sinh** ở đâu vậy?
The train has a clean lavatory at the end of the carriage.
Cuối toa tàu có một **nhà vệ sinh** sạch sẽ.
Please use the lavatory before takeoff.
Vui lòng dùng **nhà vệ sinh** trước khi cất cánh.
The sign says the lavatory is out of order.
Bảng hiệu báo **nhà vệ sinh** đang hỏng.
I couldn’t find the lavatory anywhere on this floor.
Tôi không tìm thấy **nhà vệ sinh** ở tầng này.
Excuse me, is there a lavatory nearby?
Xin lỗi, gần đây có **nhà vệ sinh** không?