"lava" in Vietnamese
Definition
Đá nóng, chảy lỏng phun ra từ núi lửa trong các đợt phun trào và chảy xuống sườn núi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'dung nham' cho đá nóng chảy từ núi lửa, không dùng cho chất lỏng nóng khác. 'Magma' là tên gọi khi còn ở dưới đất, còn 'dung nham' là khi đã ra ngoài.
Examples
The lava flows down the side of the volcano.
**Dung nham** chảy xuống sườn núi lửa.
Hot lava destroys everything in its path.
**Dung nham** nóng phá huỷ mọi thứ trên đường đi.
When the volcano erupted, red lava came out.
Khi núi lửa phun trào, **dung nham** đỏ phun ra.
People watched as the glowing lava lit up the night sky.
Mọi người nhìn ngắm **dung nham** phát sáng chiếu sáng bầu trời đêm.
The old lava field is now covered with plants and trees.
Cánh đồng **dung nham** cũ giờ đã phủ đầy cây cối.
Don’t step on the fresh lava—it’s still very hot!
Đừng dẫm lên **dung nham** mới ra—vẫn còn rất nóng!