Введите любое слово!

"laurence" in Vietnamese

Laurence

Definition

Laurence là tên riêng, thường dùng cho nam nhưng đôi khi cũng dùng cho nữ. Tên này phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên thường dùng làm tên riêng, hiếm khi dùng làm họ. Hầu hết giữ nguyên cách viết gốc.

Examples

Laurence is my friend.

**Laurence** là bạn của tôi.

Laurence lives in London.

**Laurence** sống ở London.

I called Laurence yesterday.

Hôm qua tôi đã gọi cho **Laurence**.

Have you seen Laurence's new car?

Bạn đã thấy xe mới của **Laurence** chưa?

Laurence always brings snacks to our meetings.

**Laurence** luôn mang đồ ăn nhẹ đến cuộc họp của chúng tôi.

Everyone was surprised when Laurence moved abroad.

Mọi người đều bất ngờ khi **Laurence** chuyển ra nước ngoài.