"laura" in Vietnamese
Laura
Definition
Tên riêng nữ, dùng để gọi hoặc nhắc đến người tên Laura.
Usage Notes (Vietnamese)
'Laura' là danh từ riêng, luôn viết hoa. Thường dùng để gọi hoặc nhắc tới một người cụ thể, không dùng mạo từ.
Examples
Laura is my sister.
**Laura** là chị gái tôi.
I saw Laura at school today.
Hôm nay tôi thấy **Laura** ở trường.
Laura, please open the door.
**Laura**, làm ơn mở cửa đi.
Have you talked to Laura about the trip yet?
Bạn đã nói chuyện với **Laura** về chuyến đi chưa?
Laura said she might be a little late.
**Laura** nói là có thể sẽ đến muộn một chút.
If Laura calls, tell her I'm on my way.
Nếu **Laura** gọi, bảo cô ấy là tôi đang trên đường.