"laundromat" in Vietnamese
Definition
Nơi mọi người có thể tự giặt và sấy quần áo bằng máy, thường dùng xu hoặc thẻ để thanh toán.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho tiệm giặt tự phục vụ, không phải tiệm nhận giặt ủi hoặc giặt khô. Ở Việt Nam, nói 'đi tiệm giặt tự động' là tự mình sử dụng máy.
Examples
I need to go to the laundromat to wash my clothes.
Tôi cần đi **tiệm giặt tự động** để giặt quần áo.
The laundromat is open every day.
**Tiệm giặt tự động** mở cửa mỗi ngày.
There is a laundromat near my apartment.
Có một **tiệm giặt tự động** gần căn hộ của tôi.
My washing machine broke, so I'm heading to the laundromat tonight.
Máy giặt của tôi bị hỏng nên tối nay tôi sẽ đến **tiệm giặt tự động**.
Do you want to come with me to the laundromat and grab a coffee after?
Bạn có muốn đi **tiệm giặt tự động** với tôi rồi uống cà phê sau không?
I met some of my neighbors at the laundromat last weekend.
Tôi đã gặp vài người hàng xóm của mình ở **tiệm giặt tự động** cuối tuần trước.