Type any word!

"launder" in Vietnamese

giặtrửa tiền

Definition

Giặt quần áo, khăn trải giường hoặc những vật tương tự. Ngoài ra, còn nghĩa là rửa tiền – che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền bằng các hoạt động hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Launder' trang trọng khi nói về giặt giũ. Khi nói về rửa tiền thì dùng phổ biến hơn. Thường dùng 'wash clothes' thay vì 'launder' trong sinh hoạt hàng ngày. Lưu ý 'rửa tiền' ('money laundering').

Examples

I need to launder these shirts before the trip.

Tôi cần phải **giặt** mấy cái áo sơ mi này trước chuyến đi.

They launder towels every day at the hotel.

Ở khách sạn họ **giặt** khăn mỗi ngày.

Criminals sometimes launder money through fake businesses.

Tội phạm đôi khi **rửa tiền** thông qua các doanh nghiệp giả mạo.

We dropped off our clothes at the dry cleaner to get them laundered and pressed.

Chúng tôi gửi quần áo ở tiệm giặt khô để được **giặt** và ủi.

The government is working to stop people who launder money from drug sales.

Chính phủ đang nỗ lực ngăn chặn những người **rửa tiền** từ việc buôn bán ma túy.

You don't really hear people say 'I need to launder my jeans'—they usually say 'wash' instead.

Mọi người hiếm khi nói 'Tôi cần phải **giặt** quần jeans', thường chỉ nói 'giặt' thôi.