"launcher" in Vietnamese
Definition
Thiết bị dùng để phóng vật thể như tên lửa, hoặc phần mềm để mở các ứng dụng, chương trình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bệ phóng' dùng trong quân sự (bệ phóng tên lửa). 'Trình khởi chạy' phổ biến trong công nghệ cho phần mềm mở app hoặc game. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The missile launcher was tested on the field.
**Bệ phóng** tên lửa đã được thử nghiệm ngoài thực địa.
You can open the app with the launcher.
Bạn có thể mở ứng dụng bằng **trình khởi chạy**.
The soldiers loaded the rocket launcher.
Những người lính đã nạp đạn cho **bệ phóng** tên lửa.
Did you update the game launcher before playing?
Bạn đã cập nhật **trình khởi chạy** game trước khi chơi chưa?
My phone's launcher lets me organize all my apps easily.
**Trình khởi chạy** trên điện thoại giúp tôi sắp xếp mọi ứng dụng dễ dàng.
She designed a new launcher for the satellite project.
Cô ấy đã thiết kế một **bệ phóng** mới cho dự án vệ tinh.