Type any word!

"launched" in Vietnamese

đã ra mắtđã triển khaiđã phóng (tên lửa)

Definition

Bắt đầu hoặc giới thiệu một thứ gì đó mới, như sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án. Cũng có thể là phóng lên không trung, như là tên lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, truyền thông. Chủ yếu dùng cho sản phẩm, ứng dụng, chiến dịch hoặc tên lửa. Không dùng khi nói về người bắt đầu hành trình. Hay đi kèm với 'new', 'officially', hoặc 'successfully'.

Examples

The company launched a new smartphone last year.

Công ty đã **ra mắt** một chiếc điện thoại thông minh mới vào năm ngoái.

They launched the rocket into space.

Họ đã **phóng** tên lửa vào không gian.

The website was launched yesterday.

Trang web vừa được **ra mắt** ngày hôm qua.

After months of planning, they finally launched their new campaign.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cuối cùng họ đã **triển khai** chiến dịch mới của mình.

Have you heard they just launched an app for students?

Bạn nghe chưa, họ vừa **ra mắt** một ứng dụng dành cho sinh viên đó?

The movie was launched internationally to great reviews.

Bộ phim đã được **ra mắt** quốc tế với nhiều nhận xét tích cực.