"laughingstock" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật bị nhiều người chê cười, chế giễu một cách công khai. Thường dùng khi nói về sự xấu hổ trước đám đông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các trường hợp bị bẽ mặt công khai, tránh dùng cho trêu đùa thông thường giữa bạn bè. Hay gặp trong cụm: 'trở thành trò cười', 'biến ai đó thành trò cười'.
Examples
After the mistake, he felt like a laughingstock at work.
Sau sai lầm đó, anh ấy cảm thấy mình là **trò cười** ở nơi làm việc.
They made her a laughingstock in front of the whole class.
Họ đã biến cô ấy thành **trò cười** trước cả lớp.
Don’t worry, you’re not a laughingstock.
Đừng lo, bạn không phải là **trò cười** đâu.
If I wear that costume, I’ll be the laughingstock of the party.
Nếu mặc bộ đồ đó, mình sẽ thành **trò cười** của bữa tiệc mất.
His wild idea turned him into a laughingstock overnight.
Ý tưởng kỳ quặc của anh ấy đã biến anh thành **trò cười** chỉ sau một đêm.
I’d rather fail quietly than become a laughingstock for everyone to see.
Tôi thà thất bại lặng lẽ còn hơn trở thành **trò cười** trước mọi người.