Type any word!

"laughing" in Vietnamese

cười

Definition

Cười là hành động phát ra âm thanh và biểu cảm khuôn mặt để thể hiện rằng bạn thấy vui vẻ hoặc hài hước. Cũng có thể chỉ trạng thái mỉm cười hoặc tỏ ra thích thú.

Usage Notes (Vietnamese)

'Laughing' thường là dạng tiếp diễn (She is laughing), hoặc dùng làm tính từ (laughing children). 'Laugh at' có thể mang ý chê cười, hãy chú ý cách dùng. Các mẫu câu khác như 'start laughing', 'keep laughing'.

Examples

The baby is laughing.

Em bé đang **cười**.

We heard the girls laughing in the next room.

Chúng tôi nghe thấy các cô gái đang **cười** trong phòng bên cạnh.

His laughing made everyone smile.

Tiếng **cười** của anh ấy làm mọi người đều mỉm cười.

She couldn't stop laughing after he told that story.

Cô ấy không thể ngừng **cười** sau khi anh kể chuyện đó.

I thought he was joking, but he wasn't laughing at all.

Tôi tưởng anh ấy đang đùa, nhưng anh ấy hoàn toàn không **cười** chút nào.

They were laughing with him, not at him.

Họ **cười** cùng anh ấy, chứ không phải cười anh ấy.