"laude" in Vietnamese
Definition
'Laude' là từ tiếng Latinh thường dùng trong các danh hiệu học thuật để chỉ mức độ xuất sắc, như trong 'cum laude' có nghĩa là tốt nghiệp loại giỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Laude' không dùng riêng lẻ mà luôn nằm trong các cụm như 'cum laude', 'magna cum laude'. Những cụm này thường xuất hiện trên bằng cấp, giấy chứng nhận, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She graduated cum laude from the university.
Cô ấy tốt nghiệp đại học loại **cum laude**.
His diploma says magna cum laude.
Bằng tốt nghiệp của anh ấy có ghi **magna cum laude**.
Only a few students received summa cum laude honors.
Chỉ một vài sinh viên nhận danh hiệu **summa cum laude**.
Getting cum laude means your grades were really high.
Được **cum laude** nghĩa là điểm số của bạn rất cao.
Her parents were proud when she graduated magna cum laude.
Bố mẹ cô ấy rất tự hào khi cô tốt nghiệp **magna cum laude**.
Not many people know what laude means unless they're familiar with academic awards.
Không nhiều người biết **laude** nghĩa là gì trừ khi họ quen với các giải thưởng học thuật.