"latter" in Vietnamese
Definition
Khi nói về hai lựa chọn, 'cái sau' chỉ phương án hoặc người được nhắc đến sau.
Usage Notes (Vietnamese)
'cái sau' chỉ dùng khi nói về đúng hai lựa chọn. Thường đi đôi với 'cái trước' (the former) và thường xuất hiện trong văn viết hoặc môi trường trang trọng.
Examples
Of the two books, I prefer the latter.
Trong hai cuốn sách, tôi thích **cái sau** hơn.
Sarah and Tom came to the party; the latter arrived late.
Sarah và Tom đến bữa tiệc; **cái sau** đến muộn.
You can choose tea or coffee; I would recommend the latter.
Bạn có thể chọn trà hoặc cà phê; tôi khuyên bạn nên chọn **cái sau**.
Between staying home and going out, the latter sounds more fun tonight.
Giữa việc ở nhà và ra ngoài, **cái sau** nghe hấp dẫn hơn tối nay.
We discussed cookies and cakes, but the latter was everyone’s favorite.
Chúng tôi đã thảo luận về bánh quy và bánh ngọt, nhưng **cái sau** là món được mọi người yêu thích nhất.
If you have to pick between the movie or a walk, I’d go with the latter.
Nếu bạn phải chọn giữa đi xem phim hoặc đi dạo, tôi sẽ chọn **cái sau**.