"lats" in Vietnamese
Definition
Cơ xô là nhóm cơ lớn nằm hai bên lưng, giúp di chuyển cánh tay và vai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thông dụng trong môi trường thể hình, tập gym. Hầu như chỉ dùng số nhiều. Hay gặp trong cụm: 'work your lats', 'lats workout', 'wide lats'.
Examples
He does pull-ups to make his lats stronger.
Anh ấy tập kéo xà để làm cho **cơ xô** khoẻ hơn.
Your lats help you lift heavy things overhead.
**Cơ xô** giúp bạn nâng vật nặng lên qua đầu.
After my workout, my lats feel sore.
Sau khi tập, **cơ xô** của tôi thấy đau.
Want a V-shaped back? You need to work your lats more.
Muốn lưng hình chữ V? Bạn cần tập **cơ xô** nhiều hơn.
My trainer says my lats are getting bigger every week!
Huấn luyện viên bảo **cơ xô** của tôi đang lớn lên mỗi tuần!
You can really see his lats when he flexes in the mirror.
Bạn có thể thấy rõ **cơ xô** của anh ấy khi anh căng cơ trước gương.