"latitude" in Vietnamese
Definition
Vĩ độ là khoảng cách về phía bắc hoặc nam so với đường xích đạo, đo bằng độ. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là quyền tự do lựa chọn hoặc hành động trong phạm vi nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong địa lý, khoa học. Khi dùng bóng, 'latitude' chỉ sự tự do hoặc linh hoạt ('cho latitude', 'latitude rộng'). Không nhầm với 'longitude' (kinh độ). Cách dùng bóng trang trọng vừa phải.
Examples
The city is located at a latitude of 40 degrees north.
Thành phố này nằm ở **vĩ độ** 40 độ bắc.
The equator has a latitude of zero.
Đường xích đạo có **vĩ độ** là 0.
Plants grow differently at each latitude.
Thực vật phát triển khác nhau ở mỗi **vĩ độ**.
My boss gives me a lot of latitude to handle projects my way.
Sếp của tôi cho tôi rất nhiều **quyền tự do** để tự xử lý các dự án.
Teachers here enjoy considerable latitude in designing their courses.
Giáo viên ở đây có **quyền tự do** đáng kể khi thiết kế các khóa học của mình.
As you move to higher latitudes, the climate gets colder.
Khi bạn di chuyển đến **vĩ độ** cao hơn, khí hậu trở nên lạnh hơn.