Type any word!

"latino" in Vietnamese

Latinongười Mỹ Latinh

Definition

"Latino" thường chỉ người có nguồn gốc hoặc văn hóa từ Mỹ Latinh. Đôi khi cũng dùng để miêu tả những gì liên quan đến văn hóa Mỹ Latinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho cả danh từ và tính từ. Nên tránh nhầm lẫn giữa "Latino" (mọi người từ khu vực Mỹ Latinh) và "Hispanic" (liên quan đến người nói tiếng Tây Ban Nha). Nhiều người thích gọi theo quốc gia cụ thể thay vì dùng "Latino".

Examples

Maria is Latino and speaks both Spanish and English.

Maria là người **Latino** và nói được cả tiếng Tây Ban Nha lẫn tiếng Anh.

They celebrated Latino culture at the festival.

Họ tổ chức lễ hội văn hóa **Latino** tại lễ hội.

My friend is proud to be Latino.

Bạn tôi tự hào là người **Latino**.

There are many famous Latino singers in the world music scene.

Có rất nhiều ca sĩ **Latino** nổi tiếng trên sân khấu âm nhạc thế giới.

I'm taking a Latino dance class this summer.

Mùa hè này tôi tham gia lớp học khiêu vũ **Latino**.

Being Latino means having a rich blend of traditions and languages.

Là người **Latino** nghĩa là bạn có sự hòa trộn phong phú giữa các truyền thống và ngôn ngữ khác nhau.