Type any word!

"latin" in Vietnamese

tiếng LatinhLa Mã (thuộc về)

Definition

Tiếng Latinh là ngôn ngữ cổ của La Mã. Từ này cũng chỉ những gì liên quan đến La Mã, tiếng Latinh hoặc các nền văn hóa chịu ảnh hưởng từ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết hoa “Latin”. Danh từ chỉ ngôn ngữ, tính từ thường dùng trong các cụm như 'Latin word', 'Latin America'. Đừng nhầm với 'Latino/Latina' chỉ người.

Examples

She studies Latin at school.

Cô ấy học **tiếng Latinh** ở trường.

This word comes from Latin.

Từ này xuất phát từ **tiếng Latinh**.

They read a Latin text in class.

Họ đọc một văn bản **Latin** trong lớp.

My professor says knowing Latin helps you understand legal terms.

Giáo sư của tôi nói biết **tiếng Latinh** giúp hiểu các thuật ngữ pháp lý.

A lot of medical vocabulary has Latin roots.

Nhiều từ vựng y khoa có gốc từ **Latinh**.

I can't read Latin, but I recognize some of the phrases.

Tôi không đọc được **tiếng Latinh**, nhưng tôi nhận ra một vài cụm từ.