Введите любое слово!

"latham" in Vietnamese

Latham

Definition

Latham thường được dùng như một danh từ riêng, là họ, tên riêng hoặc tên địa danh, nhất là ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Latham’ không dịch sang tiếng Việt mà giữ nguyên. Chủ yếu dùng cho họ, tên riêng hoặc tên địa điểm.

Examples

Latham is my teacher's last name.

**Latham** là họ của thầy/cô giáo tôi.

We visited Latham last summer.

Mùa hè vừa rồi chúng tôi đã đến thăm **Latham**.

Her first name is Latham.

Tên đầu của cô ấy là **Latham**.

The new library in town was built near Latham Square.

Thư viện mới trong thị trấn được xây gần Quảng trường **Latham**.

Have you met the new manager, Mr. Latham?

Bạn đã gặp quản lý mới, ông **Latham**, chưa?

A lot of famous people have the surname Latham.

Nhiều người nổi tiếng có họ là **Latham**.