اكتب أي كلمة!

"latex" بـVietnamese

cao su latex

التعريف

Chất lỏng màu trắng sữa do một số loại cây (nhất là cây cao su) tiết ra, dùng để sản xuất cao su, găng tay, bóng bay. Cũng chỉ các hợp chất tổng hợp có tính chất tương tự.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'lateks' thường dùng không đếm được. Dùng trong môi trường kỹ thuật lẫn hàng ngày ('găng tay latex'). Nếu cần, nói rõ 'cao su latex tự nhiên' hay 'cao su latex tổng hợp'. Không nhầm với phần mềm soạn thảo LaTeX.

أمثلة

These gloves are made of latex.

Những chiếc găng tay này làm từ **cao su latex**.

The rubber tree produces latex.

Cây cao su tiết ra **cao su latex**.

Some people are allergic to latex.

Một số người bị dị ứng với **cao su latex**.

Do you have any latex-free gloves?

Bạn có găng tay không chứa **cao su latex** không?

Natural latex is tapped from trees and collected in buckets.

**Cao su latex** tự nhiên được lấy từ cây và thu gom vào xô.

Many balloons are made from latex, so watch out if you have an allergy.

Nhiều quả bóng bay làm từ **cao su latex**, nên hãy cẩn thận nếu bạn bị dị ứng.