Введите любое слово!

"latent" in Vietnamese

tiềm ẩn

Definition

Đang tồn tại nhưng chưa rõ ràng, hoạt động hoặc phát triển; cái gì đó tiềm tàng hoặc ẩn giấu và có khả năng xuất hiện sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, tâm lý hoặc kỹ thuật, như 'latent talent' (tài năng tiềm ẩn), 'latent danger' (nguy hiểm tiềm tàng). Dùng khi mô tả cái gì đó chưa xuất hiện.

Examples

The virus remained latent in his body for years.

Virus vẫn **tiềm ẩn** trong cơ thể anh ấy suốt nhiều năm.

She has a latent talent for painting.

Cô ấy có tài năng vẽ **tiềm ẩn**.

There is a latent risk in that project.

Dự án đó có một rủi ro **tiềm ẩn**.

Many people carry latent abilities they never discover.

Nhiều người sở hữu khả năng **tiềm ẩn** mà họ không bao giờ khám phá ra.

His anger stayed latent until someone insulted him.

Cơn giận của anh ấy vẫn **tiềm ẩn** cho đến khi bị ai đó xúc phạm.

Sometimes, fear is latent even when people seem calm.

Đôi khi, nỗi sợ vẫn **tiềm ẩn** dù người ta có vẻ bình tĩnh.