"lasting" in Vietnamese
Definition
Mô tả điều gì đó kéo dài lâu, không kết thúc nhanh hoặc mang tính vĩnh viễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những điều tích cực ('lasting friendship', 'lasting impact'), không dùng cho sự việc xấu hoặc ngắn hạn. Các cụm phổ biến: 'lasting impression', 'lasting effect', 'long-lasting'. 'Everlasting' nghĩa là mãi mãi.
Examples
Our friendship is lasting and strong.
Tình bạn của chúng tôi rất **lâu dài** và vững chắc.
This paint has a lasting color.
Sơn này có màu **lâu dài**.
The medicine gives lasting relief.
Thuốc này mang lại sự **lâu dài**.
She made a lasting impression at the meeting.
Cô ấy đã để lại ấn tượng **lâu dài** trong cuộc họp.
We're looking for a solution with lasting results, not just a quick fix.
Chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp với kết quả **lâu dài**, không chỉ là giải pháp tạm thời.
True change needs a lasting commitment.
Thay đổi thật sự cần một cam kết **lâu dài**.