Type any word!

"lasso" in Vietnamese

dây thòng lọngdây lasso

Definition

Dây lasso là một loại dây có vòng ở đầu, thường được cao bồi dùng để bắt gia súc hoặc ngựa bằng cách quăng qua đầu hoặc chân chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'lasso' hay xuất hiện trong bối cảnh cao bồi hoặc trang trại. Cũng có thể dùng ẩn dụ, như 'lasso một cơ hội' nghĩa là chớp lấy cơ hội.

Examples

The cowboy threw his lasso to catch the horse.

Anh chàng cao bồi ném **dây lasso** để bắt con ngựa.

A lasso is used to catch cattle on a ranch.

**Dây lasso** được dùng để bắt gia súc ở trang trại.

He learned how to spin a lasso in the rodeo.

Anh ấy đã học cách quay **dây lasso** ở hội chợ rodeo.

You really managed to lasso a great opportunity with that job!

Bạn thực sự đã **lasso** được một cơ hội tuyệt vời với công việc đó!

At the festival, kids tried to lasso fake cows for prizes.

Tại lễ hội, trẻ em đã cố **lasso** những con bò giả để nhận phần thưởng.

He quickly made a lasso from the rope to save the dog stuck in the water.

Anh ấy nhanh chóng làm một **dây lasso** để cứu con chó bị kẹt trong nước.