好きな単語を入力!

"lassie" in Vietnamese

bé gáicô bé

Definition

'Lassie' là một từ thân mật, chủ yếu dùng ở Scotland để chỉ bé gái hoặc cô gái nhỏ tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'lassie' mang sắc thái thân mật, chỉ phổ biến ở Scotland hoặc khi nhắc đến văn hóa Scotland; thường không dùng trong tiếng Anh Mỹ hiện đại.

Examples

The little lassie wore a red dress.

Cô **bé gái** nhỏ mặc váy đỏ.

Grandma called me a smart lassie.

Bà gọi tôi là **bé gái** thông minh.

That lassie loves playing with her friends.

Cô **bé gái** đó thích chơi với bạn bè mình.

She's a brave lassie for climbing that tall tree.

Cô **bé gái** đó thật dũng cảm khi trèo lên cái cây cao đó.

The old man smiled and waved at the lassie walking by.

Ông lão mỉm cười và vẫy tay với **cô bé gái** đi ngang qua.

In Scotland, people might say 'Look at that bonnie lassie!'

Ở Scotland, người ta có thể nói: 'Nhìn kìa, **bé gái** xinh xắn đó!'