"laser" in Vietnamese
Definition
Laser là thiết bị tạo ra một tia sáng mạnh và rất hẹp. Thường được dùng trong công nghệ, y tế, công nghiệp và các dụng cụ nhỏ như bút chỉ tia laser.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ đếm được: 'một tia laser', 'các máy laser'. Hay đi kèm các cụm như 'chùm tia laser', 'phẫu thuật laser', 'máy in laser'. Trong đời thường, 'laser' có khi chỉ cây bút laser pointer.
Examples
The doctor used a laser during the eye surgery.
Bác sĩ đã sử dụng **tia laser** trong ca phẫu thuật mắt.
This printer uses a laser to print quickly.
Máy in này sử dụng **tia laser** để in nhanh.
A red laser pointed at the wall.
Một **tia laser** đỏ chiếu lên tường.
Can you stop shining that laser in my face?
Bạn có thể ngừng chiếu **tia laser** vào mặt tôi được không?
They removed the tattoo with a laser, and it barely hurt.
Họ đã xóa hình xăm bằng **tia laser**, và hầu như không đau.
That cat goes crazy every time it sees a laser dot.
Con mèo đó luôn phát điên khi thấy chấm **tia laser**.