"lascivious" in Vietnamese
Definition
Chỉ thái độ hoặc hành động thể hiện ham muốn tình dục một cách lộ liễu hoặc không phù hợp, thường mang ý chê trách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đa số dành để phê phán hành động hay lời nói quá gợi dục.
Examples
He was accused of making lascivious comments at work.
Anh ấy bị cáo buộc đã có những lời nhận xét **dâm đãng** ở nơi làm việc.
The movie was banned for its lascivious scenes.
Bộ phim bị cấm vì những cảnh quá **khiêu dâm**.
She did not appreciate his lascivious stare.
Cô ấy không thích ánh nhìn **dâm đãng** của anh ta.
The novel was criticized for its overly lascivious tone throughout.
Tiểu thuyết bị chỉ trích vì giọng điệu quá **khiêu dâm** từ đầu đến cuối.
His lascivious jokes made everyone uncomfortable at the party.
Những trò đùa **dâm đãng** của anh ta làm mọi người tại bữa tiệc khó chịu.
If you keep acting so lascivious, people will avoid you.
Nếu bạn cứ tiếp tục cư xử **dâm đãng** như vậy, người ta sẽ tránh bạn.