"las" in Vietnamese
Definition
Cách nói ngắn gọn của 'Las Vegas,' thành phố nổi tiếng ở Nevada với sòng bạc và cuộc sống về đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường viết hoa chữ cái đầu vì là tên riêng. 'Vegas' phổ biến hơn, nên 'Las' chỉ dùng khi người nghe đã biết rõ ngữ cảnh.
Examples
We are going to Las next month.
Chúng tôi sẽ đến **Las** vào tháng sau.
My uncle works in Las.
Chú tôi làm việc ở **Las**.
They stayed in Las for three days.
Họ ở **Las** ba ngày.
We did a quick weekend trip to Las, and honestly, it was enough for me.
Chúng tôi đi **Las** cuối tuần ngắn, thật ra như vậy với tôi là đủ rồi.
If you're flying into Las, book early because prices jump fast.
Nếu bạn bay đến **Las**, hãy đặt vé sớm vì giá sẽ tăng nhanh lắm.
Everyone kept talking about Las like it's nonstop fun, but I found it exhausting.
Mọi người cứ nói về **Las** như kiểu luôn vui nhộn, nhưng thật ra tôi thấy mệt mỏi.