Type any word!

"lark" in Vietnamese

chim sơn catrò đùa (cho vui)

Definition

Sơn ca là một loài chim nhỏ biết hót. Trong văn nói, 'lark' cũng có nghĩa là việc làm vui, đùa cho vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chính thức cho loài chim, hoặc không chính thức khi nói về hành động vui đùa, không có mục đích nghiêm túc. 'on a lark' nghĩa là làm vì vui, nhất thời.

Examples

I saw a lark singing in the field.

Tôi thấy một con **chim sơn ca** hót ngoài đồng.

The lark has a beautiful voice.

**Chim sơn ca** có giọng hót rất hay.

They did it just for a lark.

Họ làm chỉ vì **trò đùa** thôi.

It was just a lark, but we ended up having a great time.

Đó chỉ là một **trò đùa**, nhưng chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời.

He's always up for a lark with his friends.

Anh ấy lúc nào cũng sẵn sàng cho một **trò đùa** với bạn bè.

Early to bed and early to rise makes you healthy, wealthy, and wise—like a lark!

Ngủ sớm và dậy sớm sẽ giúp bạn khỏe mạnh, giàu có và thông minh—giống như **chim sơn ca** vậy!