"largo" in Vietnamese
Definition
Từ chỉ một vật có chiều dài lớn từ đầu này đến đầu kia. Trong âm nhạc, 'largo' chỉ nhịp độ rất chậm.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về chiều dài dùng 'dài'. Từ 'largo' chỉ dùng trong âm nhạc cho nhịp chậm, không dùng trong mô tả đồ vật.
Examples
The river is very largo here.
Con sông ở đây rất **dài**.
That bridge is extremely largo.
Cây cầu đó cực kỳ **dài**.
He wore a largo coat in the winter.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác **dài** trong mùa đông.
The concert started with a piece played at a very largo tempo.
Buổi hòa nhạc bắt đầu với một bản nhạc có tiết tấu rất **largo**.
Can you measure how largo this hallway is?
Bạn đo giúp mình xem hành lang này **dài** bao nhiêu không?
She always chooses books with largo stories that take weeks to finish.
Cô ấy luôn chọn những cuốn sách có truyện **dài** cần nhiều tuần mới đọc xong.