"laptop" in Vietnamese
Definition
Máy tính cá nhân nhỏ gọn, dễ mang theo và sử dụng ở nhiều nơi, kể cả khi đặt trên đùi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Laptop' thường được dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn đời thường. Đừng nhầm lẫn với 'tablet' (không có bàn phím) hoặc 'desktop' (máy tính cố định).
Examples
My laptop is on the table.
**Máy tính xách tay** của tôi đang ở trên bàn.
She bought a new laptop last week.
Cô ấy đã mua một **máy tính xách tay** mới tuần trước.
Can I use your laptop?
Tôi có thể dùng **máy tính xách tay** của bạn không?
My laptop died in the middle of my presentation.
**Máy tính xách tay** của tôi bị tắt giữa lúc tôi đang thuyết trình.
I take my laptop to the café when I want a change of scenery.
Tôi mang **máy tính xách tay** ra quán cà phê khi muốn đổi không khí.
His bag was so heavy because he carried two laptops and a bunch of books.
Túi của anh ấy nặng vì anh ấy mang hai **máy tính xách tay** và rất nhiều sách.