"lapse" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian ngắn khi mắc lỗi, mất tập trung hoặc một khoảng thời gian giữa hai sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong 'lapse in judgment', 'memory lapse', mang ý nghĩa tạm thời; không dùng cho ngã vật lý.
Examples
She had a lapse of concentration during the test.
Cô ấy đã có một **sự lơ đãng** trong quá trình làm bài kiểm tra.
His lapse in judgment caused a problem at work.
**Sai sót** trong phán đoán của anh ấy đã gây ra vấn đề tại nơi làm việc.
There was a five-minute lapse between calls.
Có một **khoảng thời gian** năm phút giữa các cuộc gọi.
Sorry, that was just a lapse—it won’t happen again.
Xin lỗi, đó chỉ là một **sai sót** thôi—sẽ không lặp lại đâu.
He apologized for his lapse and promised to do better.
Anh ấy đã xin lỗi về **sai sót** của mình và hứa sẽ làm tốt hơn.
Sometimes a quick lapse of memory makes you forget simple things.
Đôi khi một **sự lơ đãng** trí nhớ nhanh chóng khiến bạn quên những điều đơn giản.