Type any word!

"lanes" in Vietnamese

làn đườnglàn (thể thao)

Definition

Đoạn đường hoặc phần đường hẹp dành cho một dòng xe, xe đạp hoặc người chạy. Cũng được dùng cho các lối hẹp trong thể thao hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phần đường riêng cho xe (làn nhanh, làn chậm), thể thao (làn bơi), hoặc đường nhỏ. Phân biệt với 'đường' là toàn bộ, 'làn' là từng phần chia riêng.

Examples

The car changed lanes on the highway.

Chiếc xe đã đổi **làn đường** trên cao tốc.

There are eight lanes in the swimming pool.

Hồ bơi có tám **làn**.

Bikes should use the special lanes on the road.

Xe đạp nên đi đúng **làn đường** dành riêng trên đường phố.

Rush hour traffic slows down in all lanes.

Giờ cao điểm, giao thông chậm trên tất cả các **làn**.

He likes to jog down the quiet lanes behind his house.

Anh ấy thích chạy bộ ở những **làn đường** yên tĩnh phía sau nhà.

The bowling alley has twenty-four lanes for people to play on.

Khu bowling có hai mươi bốn **làn** để chơi.