"lane" in Vietnamese
Definition
“Làn” là phần đường hẹp dành cho một làn xe hoặc một con đường nhỏ giữa các nhà, cánh đồng hoặc bức tường. Ngoài ra, “làn” còn chỉ khu vực dành riêng cho một hoạt động như làn bơi hoặc làn bowling.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho giao thông như: 'làn trái', 'làn xe buýt', 'làn xe đạp'. 'Làn' cụ thể và hẹp hơn 'đường'. Ngoài ra còn được dùng với 'làn bơi', 'làn bowling', 'memory lane' (nghĩa bóng, gợi nhớ).
Examples
Stay in your lane while driving.
Khi lái xe, hãy giữ đúng **làn** của mình.
The swimmer is in the next lane.
Người bơi đang ở **làn** bên cạnh.
We walked down a quiet country lane.
Chúng tôi đi dọc theo một **ngõ** quê yên tĩnh.
A truck suddenly moved into my lane without signaling.
Một chiếc xe tải bất ngờ chuyển sang **làn** của tôi mà không xi-nhan.
The kids raced each other in the bowling lane.
Bọn trẻ đua nhau trên **làn** bowling.
That song takes me right back to memory lane.
Bài hát đó đưa tôi trở lại **con đường kỷ niệm**.