"landslide" in Vietnamese
Definition
Lở đất là hiện tượng đất hoặc đá với số lượng lớn bất ngờ trượt xuống từ đồi hoặc núi. Từ này cũng chỉ sự chiến thắng áp đảo trong các cuộc thi hoặc bầu cử.
Usage Notes (Vietnamese)
'lở đất' chỉ dùng cho thiên nhiên; 'chiến thắng áp đảo' dùng khi thắng lớn trong thi cử hoặc bầu cử. Không dùng để chỉ tuyết lở. 'chiến thắng áp đảo' nghĩa là thắng cách biệt lớn, không chỉ thắng thông thường.
Examples
The heavy rain caused a landslide on the mountain road.
Mưa lớn đã gây ra **lở đất** trên đường núi.
He won the election in a landslide.
Anh ấy đã thắng cử với **chiến thắng áp đảo**.
A landslide destroyed several houses in the village.
**Lở đất** đã phá hủy vài ngôi nhà trong làng.
They celebrated all night after their landslide victory.
Họ đã ăn mừng suốt đêm sau **chiến thắng áp đảo** của mình.
The hikers had to turn back because of a recent landslide blocking the trail.
Những người đi bộ phải quay lại vì **lở đất** vừa xảy ra chặn đường mòn.
Nobody expected such a landslide in the final results.
Không ai ngờ lại có một **chiến thắng áp đảo** như vậy trong kết quả cuối cùng.