"landscaping" 的Vietnamese翻译
释义
Việc thiết kế, thay đổi và bảo trì các khu vực ngoài trời quanh tòa nhà như vườn hoặc bãi cỏ để chúng đẹp hơn hoặc tiện ích hơn.
用法说明(Vietnamese)
'Cảnh quan' vừa chỉ nghề vừa chỉ kết quả. Dùng với các cụm như 'công ty cảnh quan', 'cảnh quan chuyên nghiệp', 'làm cảnh quan'. Không chỉ liên quan đến cây cối mà còn có đá, nước, hoặc đèn chiếu sáng.
例句
We hired a company to do the landscaping in our backyard.
Chúng tôi đã thuê một công ty để làm **cảnh quan** cho sân sau.
Good landscaping can make a small garden look bigger.
**Cảnh quan** tốt có thể giúp một khu vườn nhỏ trông rộng hơn.
He studies landscaping at college.
Anh ấy học về **cảnh quan** ở trường đại học.
After the renovation, the landscaping made the whole place feel brand new.
Sau khi cải tạo, **cảnh quan** khiến cả nơi này như mới.
The hotel invested a lot in its landscaping to impress visitors.
Khách sạn đầu tư nhiều vào phần **cảnh quan** để gây ấn tượng với khách.
If you need ideas for your front yard, just check out some landscaping magazines.
Nếu bạn cần ý tưởng cho sân trước, hãy tham khảo một số tạp chí về **cảnh quan**.