Type any word!

"lands" in Vietnamese

vùng đấthạ cánhđạt được (vai trò/công việc)

Definition

'Lands' là các vùng đất hoặc lãnh thổ lớn. Dưới dạng động từ, nó chỉ việc tiếp đất (sau khi bay, nhảy) hoặc đạt được điều gì đó như công việc hoặc vai diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lands' thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, pháp lý: 'vùng đất tư hữu', 'vùng đất xa lạ'. Động từ được dùng trong du lịch, thể thao: 'máy bay hạ cánh', 'cô ấy nhận vai'. Phân biệt với 'land' không đếm được, có nghĩa là mặt đất chung chung.

Examples

The bird lands on the roof.

Con chim **đáp xuống** mái nhà.

The plane lands at six o’clock.

Máy bay **hạ cánh** lúc sáu giờ.

These lands belong to the king.

Những **vùng đất** này thuộc về vua.

If he trains hard, he lands the role for sure.

Nếu anh ấy tập luyện chăm chỉ, chắc chắn sẽ **giành được** vai diễn đó.

The cat jumped off the fence and lands perfectly every time.

Con mèo nhảy khỏi hàng rào và mỗi lần đều **tiếp đất** hoàn hảo.

Our flight lands just before midnight, so don’t wait up.

Chuyến bay của chúng ta **hạ cánh** ngay trước nửa đêm, nên khỏi đợi nhé.