"landlady" in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ cho thuê nhà hoặc phòng cho người khác ở. Trước đây còn dùng để gọi người phụ nữ quản lý nhà trọ hoặc quán trọ.
Usage Notes (Vietnamese)
Người nam thì gọi là 'landlord'. Người bản xứ Anh thường còn dùng 'landlady', còn ở một số nơi chỉ dùng 'landlord' cho cả hai giới. Các cụm thường gặp: 'bà chủ nhà tôi', 'bà chủ quán rượu'.
Examples
My landlady lives on the first floor of the building.
**Bà chủ nhà** tôi sống ở tầng một của tòa nhà.
The landlady asked us to keep the noise down after 10 PM.
**Bà chủ nhà** yêu cầu chúng tôi giữ yên lặng sau 10 giờ tối.
We pay rent directly to the landlady every month.
Chúng tôi trả tiền thuê nhà trực tiếp cho **bà chủ nhà** mỗi tháng.
Our landlady is great — she fixed the heater the same day we reported it.
**Bà chủ nhà** chúng tôi rất tốt — ngay hôm báo, bà ấy đã sửa máy sưởi.
The landlady of the pub had been running the place for over thirty years.
**Bà chủ quán rượu** đã quản lý nơi này hơn ba mươi năm.
I got lucky with my landlady — she doesn't care about pets, which is rare in this city.
Tôi gặp may với **bà chủ nhà** — bà ấy không quan tâm đến thú cưng, điều này hiếm ở thành phố này.