"landings" in Vietnamese
Definition
“Sự hạ cánh” chỉ việc máy bay tiếp đất, còn “chiếu nghỉ cầu thang” là phần phẳng giữa các bậc thang.
Usage Notes (Vietnamese)
“Sự hạ cánh” không dùng cho cất cánh, chỉ để nói máy bay hạ xuống. “Chiếu nghỉ” chỉ phần phẳng giữa các bậc thang. Đừng nhầm với “lands” (đất nước).
Examples
The plane made three smooth landings yesterday.
Hôm qua, chiếc máy bay đã thực hiện ba lần **hạ cánh** êm ái.
There are two landings in this staircase.
Cầu thang này có hai **chiếu nghỉ**.
The children like to sit on the landings and talk.
Bọn trẻ thích ngồi trên các **chiếu nghỉ** và trò chuyện.
During storms, some airports close because they can’t allow any landings.
Khi có bão, một số sân bay đóng cửa vì không cho phép bất kỳ **hạ cánh** nào.
I found her waiting on one of the landings, reading a book.
Tôi thấy cô ấy đang đợi ở một trong những **chiếu nghỉ**, đọc sách.
His apartment is just past the two landings on the right.
Căn hộ của anh ấy ở ngay sau hai **chiếu nghỉ** bên phải.