"landing" in Vietnamese
Definition
“Hạ cánh” chỉ việc máy bay tiếp đất; “chiếu nghỉ” là phần sàn phẳng ở đầu cầu thang hoặc giữa các đoạn cầu thang. Ý nghĩa cụ thể tùy theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Hàng không thường dùng 'hạ cánh an toàn', 'hạ cánh khẩn cấp', 'hạ cánh khó'. Trong kiến trúc dùng 'ở chiếu nghỉ'. Không dùng thay cho 'arrival', vì nghĩa khác.
Examples
The plane made a smooth landing.
Chiếc máy bay **hạ cánh** rất êm ái.
There is a chair on the landing.
Có một cái ghế ở **chiếu nghỉ**.
The pilot prepared for landing.
Phi công chuẩn bị **hạ cánh**.
That was a rough landing, but we're okay.
Đó là một **hạ cánh** gập ghềnh, nhưng chúng ta ổn.
I heard someone talking on the landing outside my room.
Tôi nghe thấy ai đó nói chuyện ở **chiếu nghỉ** ngoài phòng mình.
We'll be starting our landing in about ten minutes.
Chúng ta sẽ bắt đầu **hạ cánh** sau khoảng mười phút nữa.