好きな単語を入力!

"landfill" in Vietnamese

bãi chôn lấp rác

Definition

Bãi chôn lấp rác là nơi chôn rác thải dưới lòng đất để xử lý. Thường dùng để chứa số lượng lớn rác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như danh từ để chỉ địa điểm. Hay đi kèm cụm như 'khu vực bãi chôn lấp', 'bãi chôn lấp đã đóng'. Không giống nơi đốt rác hay trung tâm tái chế.

Examples

All city garbage goes to the landfill.

Tất cả rác trong thành phố đều được đưa đến **bãi chôn lấp rác**.

A landfill is outside the town.

**Bãi chôn lấp rác** ở ngoài thị trấn.

The old landfill is now closed.

**Bãi chôn lấp rác** cũ hiện đã đóng cửa.

Some plastics take hundreds of years to break down in a landfill.

Một số loại nhựa mất hàng trăm năm để phân huỷ trong **bãi chôn lấp rác**.

Our company is trying to reduce the amount of waste sent to landfill.

Công ty chúng tôi đang cố gắng giảm lượng rác gửi đến **bãi chôn lấp rác**.

If people recycle more, less trash ends up in the landfill.

Nếu mọi người tái chế nhiều hơn, sẽ có ít rác kết thúc tại **bãi chôn lấp rác**.