"landed" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'land'. Nghĩa là đã xuống đất, đặc biệt thường nói về máy bay, chim hoặc việc cập bến sau chuyến đi biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nhất cho máy bay: 'The plane landed at 8.' Cũng dùng cho chim đỗ, nhảy xuống, và cập bến sau khi đi biển.
Examples
The plane landed safely.
Chiếc máy bay đã **hạ cánh** an toàn.
The bird landed on the roof.
Con chim đã **đáp xuống** mái nhà.
After two days at sea, they landed on the island.
Sau hai ngày trên biển, họ đã **cập bến** trên đảo.
We landed about twenty minutes late because of the storm.
Chúng tôi đã **hạ cánh** trễ khoảng hai mươi phút vì bão.
As soon as we landed, I texted my family.
Ngay khi chúng tôi **hạ cánh**, tôi nhắn cho gia đình.
He slipped off the ladder but landed on his feet.
Anh ấy trượt khỏi thang nhưng đã **đáp xuống** bằng chân.