"land" in Vietnamese
Definition
‘Đất’ là bề mặt rắn của trái đất hoặc khu vực thuộc quyền sở hữu hay sử dụng của ai đó. Động từ ‘hạ cánh’ dùng khi máy bay chạm đất; ngoài ra còn dùng để chỉ việc giành được cái gì như công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘land’ với nghĩa danh từ (đất) thường không đếm được, nhưng khu đất (‘a piece of land’) có thể đếm. Động từ chủ yếu chỉ việc máy bay hạ cánh, đôi khi mang nghĩa ‘đạt được’ (‘land a job’). Một số cụm: ‘land on’, ‘own land’, ‘land safely’.
Examples
The farmer owns a lot of land.
Người nông dân sở hữu rất nhiều **đất**.
We could see the land from the boat.
Chúng tôi có thể nhìn thấy **đất liền** từ thuyền.
The airplane will land soon.
Máy bay sẽ **hạ cánh** sớm thôi.
After twelve hours in the air, we finally landed in Paris.
Sau mười hai giờ trên không, chúng tôi cuối cùng đã **hạ cánh** xuống Paris.
He hopes to land a better job this year.
Anh ấy hy vọng sẽ **giành được** một công việc tốt hơn trong năm nay.
Don't forget to turn off your phone before the plane lands.
Đừng quên tắt điện thoại trước khi máy bay **hạ cánh**.