好きな単語を入力!

"lamp" in Vietnamese

đèn

Definition

Đèn là thiết bị phát ra ánh sáng, thường dùng đặt trên bàn, tường hay trong phòng. Nó cũng có thể chỉ toàn bộ bộ đèn, không chỉ bóng đèn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong sinh hoạt, 'đèn' thường nói tới đèn bàn, đèn học... Nếu nói riêng bóng thay thế thì gọi là 'bóng đèn'.

Examples

This lamp is on my desk.

**Đèn** này ở trên bàn của tôi.

Please turn off the lamp before you sleep.

Làm ơn tắt **đèn** trước khi ngủ.

We need a new lamp for the living room.

Chúng ta cần một **đèn** mới cho phòng khách.

Can you move the lamp a little? It's shining right in my eyes.

Bạn di chuyển **đèn** một chút được không? Nó đang chiếu thẳng vào mắt mình.

That old lamp was my grandmother's, so I don't want to throw it away.

Cái **đèn** cũ đó là của bà mình nên mình không muốn vứt đi.

I bought a cheap lamp online, but it stopped working after a week.

Tôi đã mua một **đèn** rẻ trên mạng nhưng nó hỏng sau một tuần.