"lame" Vietnamese में
परिभाषा
Người hoặc động vật bị què là khi họ khó đi lại vì chân hoặc bàn chân có vấn đề. Trong giao tiếp thân mật, ‘lame’ còn có nghĩa là yếu, nhạt nhẽo hay không ấn tượng.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Nghĩa về thể chất ít dùng hơn và nên nói khéo léo vì dễ nhạy cảm; thường thay bằng 'bị thương' hoặc 'khó đi lại'. Nghĩa suồng sã thường dùng cho lời bào chữa, câu chuyện, sự kiện nhạt nhẽo như 'lame joke', 'lame excuse'.
उदाहरण
The old dog is lame in one leg.
Con chó già bị **què** một chân.
That was a lame joke.
Đó là một câu đùa **nhạt nhẽo**.
His excuse sounds lame.
Lời bào chữa của anh ấy nghe **yếu** thật.
I didn't go because I had some lame excuse about being tired.
Tôi không đi vì có một cái cớ **nhạt nhẽo** là mệt.
The party was kind of lame, so we left early.
Bữa tiệc khá **nhạt nhẽo**, nên chúng tôi về sớm.
Come on, that's such a lame reason to cancel.
Thôi nào, đó là lý do **yếu** quá để hủy mà.