"lakeside" in Vietnamese
bờ hồven hồ
Definition
Khu vực đất nằm sát cạnh hồ, tức là bờ hoặc mép hồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như danh từ ('ở bờ hồ') hoặc tính từ ('nhà bên bờ hồ'). Chỉ dùng cho hồ, không dùng cho sông hoặc biển. Hay gặp trong du lịch, bất động sản.
Examples
We had a picnic by the lakeside.
Chúng tôi đã đi picnic bên **bờ hồ**.
They built a hotel on the lakeside.
Họ đã xây một khách sạn ở **bờ hồ**.
We took a walk along the lakeside at sunset.
Chúng tôi đi dạo dọc **bờ hồ** lúc hoàng hôn.
There’s a beautiful path running all along the lakeside.
Có một con đường đẹp chạy suốt **bờ hồ**.
Their house has an amazing lakeside view.
Nhà của họ có view **bờ hồ** tuyệt đẹp.
Let’s meet at the lakeside cafe for coffee.
Gặp nhau ở quán cà phê **bờ hồ** uống cà phê nhé.