好きな単語を入力!

"lakes" in Vietnamese

hồ

Definition

Những vùng nước lớn nằm trọn trên đất liền, thường là nước ngọt. Có thể là tự nhiên hoặc do con người tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lake' thường đứng trước tên riêng (ví dụ: 'Lake Michigan'). 'The Great Lakes' đề cập đến năm hồ lớn nổi tiếng ở Bắc Mỹ.

Examples

There are many beautiful lakes in this region.

Khu vực này có rất nhiều **hồ** đẹp.

We went fishing at one of the nearby lakes.

Chúng tôi đã đi câu cá ở một trong những **hồ** gần đó.

The lakes freeze over in winter.

Mùa đông, các **hồ** bị đóng băng.

We spent the whole summer hopping between lakes in northern Minnesota — each one more gorgeous than the last.

Chúng tôi đã dành cả mùa hè để di chuyển giữa các **hồ** ở phía bắc Minnesota – hồ nào cũng đẹp hơn cái trước.

The cabin sits between two lakes, so you can pick which one to swim in depending on the wind.

Nhà gỗ nằm giữa hai **hồ**, nên bạn có thể chọn bơi ở hồ nào tùy theo hướng gió.

Climate change is causing lakes around the world to shrink at an alarming rate.

Biến đổi khí hậu đang khiến các **hồ** trên toàn thế giới nhanh chóng bị thu hẹp lại.