Type any word!

"lakers" in Vietnamese

Lakerstàu hồ (tàu chạy trên hồ)

Definition

'Lakers' thường chỉ đội bóng rổ nổi tiếng Los Angeles Lakers ở NBA. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ những con tàu chạy trên hồ ở Bắc Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong hội thoại và tin tức, 'Lakers' hầu hết chỉ đội bóng rổ. Với nghĩa tàu, thường không dùng 'the Lakers'; phải dựa vào ngữ cảnh. Không nhầm lẫn với 'lakes' (hồ nước).

Examples

The Lakers won the game last night.

**Lakers** đã thắng trận đấu đêm qua.

I am a big Lakers fan.

Tôi là fan lớn của **Lakers**.

The lakers carried grain across the lake.

Những **tàu hồ** đó đã chở lúa mạch qua hồ.

Did you catch the Lakers game last weekend?

Bạn có xem trận đấu của **Lakers** cuối tuần trước không?

Many believe the Lakers will make the playoffs this year.

Nhiều người tin rằng **Lakers** sẽ vào vòng play-off năm nay.

Back in the day, those giant lakers were the pride of the Great Lakes.

Ngày xưa, những chiếc **tàu hồ** khổng lồ đó là niềm tự hào của Ngũ Đại Hồ.