아무 단어나 입력하세요!

"laird" in Vietnamese

laird (địa chủ Scotland)

Definition

Laird là người sở hữu đất đai lớn ở Scotland, thường được coi trọng trong truyền thống và lịch sử Scotland.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'laird' chỉ dùng cho Scotland và không phải là quý tộc, mà nhấn mạnh vai trò sở hữu đất. Thường xuất hiện trong các truyện hay nói về truyền thống.

Examples

A laird owns a large estate in Scotland.

Một **laird** sở hữu một khu đất lớn ở Scotland.

The villagers respected the laird.

Người dân làng rất kính trọng **laird**.

The laird's house is very old and beautiful.

Ngôi nhà của **laird** rất cổ kính và đẹp.

He became the new laird after his father passed away.

Anh ấy trở thành **laird** mới sau khi cha mất.

Many tourists visit the laird's castle every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm lâu đài của **laird** mỗi năm.

She joked that buying a souvenir plot made her a laird for a day.

Cô ấy đùa rằng mua một mảnh đất lưu niệm đã biến cô thành **laird** trong một ngày.