"lair" in Vietnamese
Definition
Hang ổ là nơi ẩn náu bí mật mà động vật hoang dã sinh sống hoặc nghỉ ngơi; cũng có thể chỉ nơi người ta trốn hoặc cảm thấy an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nơi ở của động vật, đôi khi chỉ nơi bí mật của tội phạm hoặc nơi riêng tư; mang sắc thái văn học.
Examples
The wolf returned to its lair at sunset.
Con sói quay về **hang ổ** của nó lúc hoàng hôn.
The bear sleeps all winter in its lair.
Con gấu ngủ cả mùa đông trong **hang ổ** của nó.
The dragon hid in its secret lair.
Con rồng ẩn náu trong **hang ổ** bí mật của nó.
He disappeared to his messy little lair to work in peace.
Anh ấy biến mất vào **hang ổ** nhỏ bừa bộn để làm việc yên tĩnh.
The thieves planned their heist from a hidden lair underground.
Những tên trộm lên kế hoạch trộm cắp từ một **hang ổ** bí mật dưới lòng đất.
After a long day, his room became his relaxing lair away from the world.
Sau một ngày dài, phòng anh ấy trở thành **hang ổ** thư giãn tránh xa thế giới.